chaisier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm ghế: Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất, đóng hoặc sửa chữa các loại ghế.
- Người cho thuê ghế: Người có công việc cho thuê ghế, đặc biệt tại các địa điểm công cộng như nhà thờ, công viên hoặc rạp hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était chaisier, il fabriquait de beaux fauteuils. (Ông nội tôi là một thợ làm ghế, ông ấy đóng những chiếc ghế bành rất đẹp.)
- Autrefois, le chaisier de l'église louait des sièges aux paroissiens. (Ngày xưa, người cho thuê ghế ở nhà thờ cho giáo dân thuê chỗ ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le métier de chaisier": nghề làm ghế, nghề thợ đóng ghế.
- Le métier de chaisier est un artisanat traditionnel qui se perd. (Nghề thợ làm ghế là một nghề thủ công truyền thống đang dần mai một.)
"Chaisier de parc": người cho thuê ghế ở công viên.
- Nous avons payé le chaisier du jardin du Luxembourg pour nous asseoir. (Chúng tôi đã trả tiền cho người cho thuê ghế ở vườn Luxembourg để được ngồi.)
Biến thể và từ gần giống
Chaise (danh từ giống cái): ghế.
- Elle s'est assise sur une chaise en bois. (Cô ấy ngồi lên một chiếc ghế gỗ.)
Chaisière (danh từ giống cái): nữ thợ làm ghế; người phụ nữ cho thuê ghế.
- La chaisière nous a indiqué des places libres. (Người phụ nữ cho thuê ghế đã chỉ cho chúng tôi những chỗ còn trống.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de chaises: người sản xuất ghế.
- Loueur de chaises: người cho thuê ghế.
Lưu ý
- Từ chaisier là một danh từ chỉ nghề nghiệp, có nguồn gốc từ từ "chaise" (ghế). Nghề này ngày nay ít phổ biến hơn so với trong quá khứ.
- Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để nói về các nghề thủ công truyền thống hoặc trong các mô tả có tính lịch sử.
danh từ giống đực
- thợ làm ghế
- người cho thuê ghế (ở nhà thờ, ở công viên)