chasseur

Học thuật
Thân thiện
chasseur

Le chasseur observe un cerf dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi săn: Người hoạt động săn bắn động vật.
    • Binh lính (thuộc một số đơn vị đặc biệt): Một loại binh chủng nhẹ, thường động.
    • Người phục vụ (trong khách sạn, nhà hàng): Nhân viên mặc đồng phục, thường đứngcửa hoặc phục vụ các yêu cầu đặc biệt của khách.
    • Người lùng tìm, sưu tầm: Người tích cực tìm kiếm, sưu tập một loại đồ vật cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était un chasseur passionné. (Ông tôimột người đi săn say mê.)
    • Les chasseurs alpins sont des unités d'élite. (Các binh sĩ biệt kích miền núinhững đơn vị tinh nhuệ.)
    • Le chasseur de l'hôtel a appelé un taxi pour nous. (Người phục vụkhách sạn đã gọi taxi cho chúng tôi.)
    • C'est un chasseur de bonnes affaires. (Anh tamột người săn tìm các món hời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chasseur à pied": Bộ binh nhẹ (một đơn vị quân đội lịch sử của Pháp).
  • "Chasseur de primes": Thợ săn tiền thưởng, người đi bắt tội phạm để lấy tiền thưởng.
    • Le chasseur de primes a traqué le fugitif. (Tay thợ săn tiền thưởng đã truy lùng kẻ đào tẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasser (động từ): Săn bắn; đuổi theo, xua đuổi.
    • Il aime chasser le lièvre. (Anh ấy thích săn thỏ rừng.)
  • Chasse (danh từ): Cuộc đi săn; sự săn bắn.
    • La chasse est interdite dans ce parc. (Săn bắn bị cấm trong công viên này.)
  • Chasseur à cheval (danh từ): Kỵ binh nhẹ (một đơn vị kỵ binh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "người đi săn": Traqueur (người lùng bắt), Nemrod (người đi săn giỏi - từ văn học).
  • Pour le sens "người phục vụ": Garçon d'étage (bồi bàn phòng), groom (người hầu).
  • Pour le sens "người lùng tìm": Collectionneur (nhà sưu tập), chercheur (người tìm kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'chasseur' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'chasser').

Thành ngữ liên quan
  • Être fin chasseur: Là một thợ săn khéo léo, tinh tế (dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khôn ngoan, tinh ý).
  • Chasseur sachant chasser sans son chien: (Thành ngữ vui) Người đi săn biết săn không cần chóchỉ sự tự lực, khéo léo).
chasseur

Le chasseur observe un cerf dans la forêt.

danh từ
  1. người đi săn
  2. binh lính
    • Chasseur à cheval
      kỵ binh
  3. tàu săn cá voi
  4. máy bay tiêm kích; tàu khu trục
  5. người phục vụ (ở tiệm ăn, tiệm giải khát)
  6. người lùng tìm
    • Chasseur de timbres étrangers
      người lùng tìm tem nước ngoài

Từ chứa "chasseur"