sweater
/'swetə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo len dài tay: Một loại áo được đan hoặc dệt từ len hoặc sợi tương tự, thường có tay dài, dùng để giữ ấm.
- Áo vệ sinh, áo nịt (nghĩa cũ, ít dùng): Trong lịch sử, có thể chỉ loại áo mặc sát người để giữ ấm hoặc tạo dáng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm áp trước khi ra ngoài trời lạnh.)
- (Chiếc áo len bằng len này rất mềm và thoải mái.)
- (Anh ấy nhận được một chiếc áo len đan tay làm quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear a sweater": mặc một chiếc áo len.
- You should wear a sweater; it's chilly tonight. (Bạn nên mặc một chiếc áo len; tối nay trời se lạnh.)
- "A sweater vest" (được liệt kê riêng dưới đây): Một loại áo len không có tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi.
Biến thể và từ gần giống
- Jumper (Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến ở tiếng Anh Anh cho "sweater".
- Pullover: Một loại áo len không có cúc hoặc khóa, phải mặc bằng cách kéo qua đầu.
- Cardigan: Áo len có cài cúc hoặc khóa phía trước.
- Sweatshirt: Áo thun dày, thường bằng vải nỉ cotton, dùng để giữ ấm hoặc mặc khi tập thể thao (khác với áo len đan/ dệt kim).
Từ đồng nghĩa
- Knitwear (tổng quát): hàng dệt kim (chỉ chung các loại áo len).
- Woolly (thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): áo len.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sweater")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sweater")
danh từ
- người ra nhiều mồ hôi
- kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân
- áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay