chitter

/'tʃitə/
danh từ
  1. (động vật học) kêu ríu rít (chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chitter"

chitter
A small bird chitters from a leafy branch.