chitter

/'tʃitə/
Học thuật
Thân thiện
chitter

A small bird chitters from a leafy branch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Động vật học) Kêu ríu rít, kêu liên tục bằng những âm thanh nhỏ, cao nhanh: Thường dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của một số loài chim nhỏ, dơi, hoặc côn trùng như dế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sparrows chittered loudly in the bushes at dawn. (Những con chim sẻ kêu ríu rít ầm ĩ trong các bụi cây lúc bình minh.)
    • We could hear the bats chittering in the old attic. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng dơi kêu ríu rít trên gác mái .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chitter" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả âm thanh giống như tiếng kêu ríu rít.
    • The old typewriter chittered as he typed the letter. (Chiếc máy chữ kêu lách tách khi ông ấy đánh bức thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Chittering (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động kêu ríu rít.
    • The constant chittering of the crickets was a summer soundtrack. (Tiếng dế kêu ríu rít liên tục nhạc nền của mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Chirp: hót líu lo (thường cho chim).
  • Twitter: hót líu ríu, ríu rít.
  • Chip: kêu chip chíp (âm thanh ngắn, sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chitter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chitter")

chitter

A small bird chitters from a leafy branch.

danh từ
  1. (động vật học) kêu ríu rít (chim)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chitter"