chechnya
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chechnya là một nước cộng hòa tự trị thuộc Liên bang Nga, nằm ở vùng núi Kavkaz phía tây nam nước Nga, giáp biên giới với Gruzia. Khu vực này chủ yếu theo đạo Hồi.
- Chechnya từng tuyên bố độc lập khỏi Liên Xô vào năm 1991, nhưng quân đội Nga đã can thiệp và tiếp tục tiến hành chiến dịch quân sự dai dẳng tại đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Chechnya declared independence from the USSR in 1991. (Chechnya tuyên bố độc lập khỏi Liên Xô vào năm 1991.)
- The conflict in Chechnya has caused widespread destruction. (Cuộc xung đột tại Chechnya đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
- Many people fled Chechnya during the war. (Nhiều người đã chạy trốn khỏi Chechnya trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Chechnya question": vấn đề Chechnya, thường đề cập đến các tranh chấp chính trị và quân sự liên quan đến khu vực này.
- The Chechnya question remains a sensitive issue in Russian politics. (Vấn đề Chechnya vẫn là một chủ đề nhạy cảm trong chính trị Nga.)
- "Chechnya war": chiến tranh Chechnya, chỉ các cuộc xung đột vũ trang giữa Nga và lực lượng ly khai Chechnya.
- The First Chechnya war lasted from 1994 to 1996. (Chiến tranh Chechnya lần thứ nhất kéo dài từ năm 1994 đến 1996.)
Biến thể và từ gần giống
- Chechen (tính từ/ danh từ): thuộc về Chechnya hoặc người Chechnya.
- Chechen culture is rich in traditions. (Văn hóa Chechen rất giàu truyền thống.)
- Chechnyan (tính từ): một biến thể hiếm hơn của "Chechen", cũng chỉ về Chechnya.
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa Chechnya: tên chính thức của khu vực trong Liên bang Nga.
- Ichkeria: tên gọi lịch sử của Chechnya khi tuyên bố độc lập (Cộng hòa Chechnya Ichkeria).
Các cụm từ liên quan
- Chechnya conflict: xung đột Chechnya.
- The Chechnya conflict has had a lasting impact on the region. (Xung đột Chechnya đã có tác động lâu dài đến khu vực.)
- Chechnya independence: độc lập Chechnya.
- Chechnya independence was declared in 1991 but not recognized internationally. (Độc lập Chechnya được tuyên bố vào năm 1991 nhưng không được quốc tế công nhận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Chechnya", vì đây là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, cụm từ "Chechnya syndrome" đôi khi được dùng để chỉ tình trạng bạo lực và bất ổn kéo dài tại khu vực này.