check-in

check-in

A family completes the check-in at the hotel front desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động làm thủ tục đến: "check-in" chỉ hành động báo cáo sự có mặt của bạn, thường tại sân bay, khách sạn hoặc một sự kiện. Quá trình này bao gồm việc xác nhận danh tính, nhận thẻ lên máy bay hoặc chìa khóa phòng.
  2. Động từ (khi viết liền "check in"):

    • Làm thủ tục đến: Hành động thực hiện việc đăng ký sự có mặt tại một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The check-in at the airport was very quick. (Việc làm thủ tục đến tại sân bay rất nhanh chóng.)
    • Please go to the check-in counter for your flight. (Vui lòng đến quầy làm thủ tục đến cho chuyến bay của bạn.)
  • Động từ:

    • We need to check in at the hotel before 2 PM. (Chúng tôi cần làm thủ tục đến tại khách sạn trước 2 giờ chiều.)
    • She checked in online to save time. ( ấy đã làm thủ tục đến trực tuyến để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "check-in time": thời gian làm thủ tục đến, thường được quy định tại khách sạn hoặc sân bay.

    • The check-in time for the hotel is from 3 PM. (Thời gian làm thủ tục đến của khách sạn từ 3 giờ chiều.)
  • "online check-in": dịch vụ làm thủ tục đến qua internet, phổ biến trong ngành hàng không.

    • Many airlines offer online check-in 24 hours before departure. (Nhiều hãng hàng không cung cấp dịch vụ làm thủ tục đến trực tuyến 24 giờ trước khi khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Check-in counter (n): quầy làm thủ tục đến.

    • Please proceed to the check-in counter for baggage drop. (Vui lòng đến quầy làm thủ tục đến để gửi hành lý.)
  • Self-check-in (n): hình thức tự làm thủ tục đến bằng máy.

    • The airport has self-check-in kiosks for convenience. (Sân bay các ki-ốt tự làm thủ tục đến để thuận tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Registration: sự đăng ký, thường dùng trong khách sạn hoặc hội nghị.

    • Hotel registration is similar to check-in. (Việc đăng ký khách sạn tương tự như làm thủ tục đến.)
  • Boarding: lên tàu, máy bay (chỉ phần sau khi làm thủ tục đến).

    • After check-in, you wait for boarding. (Sau khi làm thủ tục đến, bạn chờ lên máy bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in (with someone): liên lạc để báo cáo hoặc cập nhật tình hình.

    • I'll check in with my boss after the meeting. (Tôi sẽ liên lạc với sếp sau cuộc họp.)
  • Check into: đăng ký vào (khách sạn) hoặc điều tra (một vấn đề).

    • We checked into the hotel late at night. (Chúng tôi đã đăng ký vào khách sạn muộn vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Check-in time: thời điểm thích hợp để làm thủ tục, cũng dùng ẩn dụ để chỉ thời điểm bắt đầu một giai đoạn.
    • It's check-in time for the new project. (Đã đến thời điểm bắt đầu cho dự án mới.)