chicano

chicano

A Chicano artist paints a vibrant mural on a community center wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Mỹ gốc Mexico: "Chicano" dùng để chỉ một người nguồn gốc Mexico, sinh ra hoặc lớn lên tại Hoa Kỳ. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa về bản sắc văn hóa, chính trị xã hội, liên quan đến phong trào đấu tranh cho quyền lợi của người Mỹ gốc Mexico.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Mỹ gốc Mexico: "Chicano" được dùng để mô tả văn hóa, nghệ thuật, ngôn ngữ hoặc các khía cạnh liên quan đến cộng đồng người Mỹ gốc Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a proud Chicano who celebrates his Mexican heritage. (Anh ấy một người Mỹ gốc Mexico tự hào, người luôn tôn vinh di sản Mexico của mình.)
    • The Chicano movement in the 1960s fought for civil rights. (Phong trào người Mỹ gốc Mexico vào những năm 1960 đã đấu tranh cho quyền công dân.)
  • Tính từ:

    • She enjoys reading Chicano literature, which explores themes of identity and migration. ( ấy thích đọc văn học người Mỹ gốc Mexico, văn học khám phá các chủ đề về bản sắc di cư.)
    • The Chicano art exhibit features murals and paintings from local artists. (Triển lãm nghệ thuật người Mỹ gốc Mexico trưng bày các bức tranh tường hội họa từ các nghệ sĩ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chicano identity": bản sắc người Mỹ gốc Mexico, thường được thảo luận trong bối cảnh văn hóa chính trị.

    • The concept of Chicano identity is complex, blending Mexican roots with American experiences. (Khái niệm về bản sắc người Mỹ gốc Mexico rất phức tạp, pha trộn giữa nguồn gốc Mexico với trải nghiệm Mỹ.)
  • "Chicano studies": ngành nghiên cứu về người Mỹ gốc Mexico, một lĩnh vực học thuật.

    • She majored in Chicano studies at university to understand her heritage better. ( ấy học chuyên ngành nghiên cứu người Mỹ gốc Mexico tại trường đại học để hiểu hơn về di sản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicana (danh từ, nữ tính): người phụ nữ Mỹ gốc Mexico.

    • The Chicana writer published a novel about her family's migration story. (Nhà văn nữ người Mỹ gốc Mexico đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết về câu chuyện di cư của gia đình ấy.)
  • Chicanismo (danh từ): chủ nghĩa người Mỹ gốc Mexico, một hệ tư tưởng chính trị văn hóa.

    • Chicanismo emphasizes pride in Mexican heritage and resistance to assimilation. (Chủ nghĩa người Mỹ gốc Mexico nhấn mạnh niềm tự hào về di sản Mexico sự phản kháng đồng hóa văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mexican-American: người Mỹ gốc Mexico (thuật ngữ trung tính hơn, ít mang sắc thái chính trị).
  • Latino: người Mỹ Latinh (rộng hơn, bao gồm nhiều quốc gia gốc).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "chicano".
Thành ngữ liên quan
  • "Chicano power": quyền lực của người Mỹ gốc Mexico, một khẩu hiệu trong phong trào đấu tranh.
    • The slogan "Chicano power" was chanted during the protests. (Khẩu hiệu "quyền lực người Mỹ gốc Mexico" đã được vang trong các cuộc biểu tình.)