chevelu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tóc; có tóc dài: Dùng để miêu tả một người hoặc một bộ phận cơ thể (như da đầu) có tóc.
- (Thơ ca) Có nhiều cành lá; có nhiều cây: Dùng trong văn chương để miêu tả cây cối hoặc ngọn núi phủ đầy cây xanh, tạo cảm giác rậm rạp như mái tóc.
- (Thực vật học) Có nhiều rễ tóc: Dùng trong chuyên ngành thực vật học để miêu tả hệ thống rễ nhỏ, mảnh, giống như tóc.
Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Bộ rễ tóc: Chỉ toàn bộ hệ thống những rễ nhỏ, mảnh của cây.
- Thuốc lá thái nhỏ: Một loại thuốc lá đã được cắt nhỏ, sợi mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un crâne chevelu. (Một cái sọ có tóc.)
- La forêt chevelue s'étendait à perte de vue. (Khu rừng rậm rạp cây cối trải dài đến tận chân trời.)
- Les plantes de cette famille ont un système racinaire chevelu. (Các loài cây thuộc họ này có hệ rễ tóc.)
- Danh từ giống đực:
- Le chevelu de cette plante absorbe l'eau efficacement. (Bộ rễ tóc của cây này hấp thụ nước rất hiệu quả.)
- Il préfère rouler ses cigarettes avec du chevelu. (Anh ấy thích cuốn thuốc lá bằng loại thuốc lá thái nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuir chevelu": Một danh từ giống đực cố định, có nghĩa là da đầu (phần da có tóc mọc trên đầu).
- Il a des problèmes de cuir chevelu. (Anh ấy có vấn đề về da đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevelure (danh từ giống cái): Mái tóc (nói chung, thường chỉ bộ tóc dài và dày).
- Une belle chevelure blonde. (Một mái tóc vàng đẹp.)
- Cheveu (danh từ giống đực): Một sợi tóc.
- J'ai trouvé un cheveu sur mon assiette. (Tôi tìm thấy một sợi tóc trên đĩa của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa có tóc):
- Velu: Có lông (dùng cho người hoặc động vật ở các bộ phận khác ngoài đầu).
- Tính từ (nghĩa rậm rạp):
- Touffu: Rậm rạp, um tùm.
- Dense: Dày đặc.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa có tóc):
- Chauve: Hói, trọc.
- Tính từ (nghĩa rậm rạp):
- Dénudé: Trơ trụi, không có cây.
- Dépouillé: Trọc, trơ trụi.
tính từ
- có tóc; có tóc dài
- (thơ ca) (có) nhiều cành lá; (có) nhiều cây
- Arbres cheveluscây nhiều cành lá
- Monts chevelusnúi nhiều cây
- (thực vật học) (có) nhiều rễ tóc
- cuir chevelu+ da đầu (có tóc mọc)
danh từ giống đực
- (thực vật học) bộ rễ tóc
- thuốc lá thái nhỏ