cheville

Học thuật
Thân thiện
cheville

Le médecin examine la cheville de l'enfant après une chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái chốt, con xỏ: Một vật nhỏ, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để cố định hai bộ phận lại với nhau.
    • Thanh treo: Thanh kim loại hoặc gỗ ở cửa hàng thịt để treo con vật đã giết thịt.
    • Trục (đàn): Bộ phận trên đàn dây (như guitar, violin) dùng để căng điều chỉnh độ căng của dây đàn.
    • Mắt cá (chân): Bộ phận giải phẫu nối bàn chân với cẳng chân.
    • Từ chêm, tiếng chêm (thơ ca): Từ hoặc âm tiết được thêm vào câu thơ chỉ để cho đủ vần hoặc đúng nhịp điệu, thường không giá trị nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a utilisé une cheville en bois pour fixer l'étagère au mur. (Anh ấy đã dùng một cái chốt gỗ để cố định giá sách vào tường.)
    • Le boucher accroche la viande à une cheville. (Người bán thịt treo thịt lên một thanh treo.)
    • Tourne la cheville pour accorder ta guitare. (Hãy vặn trục đàn để lên dây đàn guitar của bạn.)
    • Il s'est foulé la cheville en jouant au football. (Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.)
    • Le poète a ajouté une cheville pour compléter le vers. (Nhà thơ đã thêm một tiếng chêm để hoàn thiện câu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en cheville avec quelqu'un: Kết hợp, cấu kết chặt chẽ với ai đó (thường trong công việc hoặc một âm mưu).

    • Les deux entreprises sont en cheville pour ce projet. (Hai công ty đang kết hợp chặt chẽ cho dự án này.)
  • N'aller pas à la cheville de quelqu'un: Không bằng, không đáng kể so với ai đó (về tài năng, phẩm chất).

    • Ses talents n'allaient pas à la cheville de son maître. (Tài năng của anh ta không bén gót được thầy của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Cheville ouvrière (danh từ giống cái): Chốt chính, trụ cột, động lực chính (nghĩa bóng).

    • Elle est la cheville ouvrière de cette association. ( ấytrụ cột của hiệp hội này.)
  • Attelé en cheville: (Ngựa) được mắc trước xe (trong cỗ xe ngựa).

Từ đồng nghĩa
  • Goujon (đối với nghĩa "cái chốt"): Chốt, chốt gỗ.
  • Pivot (đối với nghĩa "trục", "trụ cột"): Trục, điểm then chốt.
  • Poignet (đối với nghĩa giải phẫu, nhưng chỉ cổ tay): Cổ tay. (Lưu ý: "Cheville" chỉ mắt cá chân).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Cheville ouvrière: (Xemmục Biến thể từ liên quan).
  • Vente à la cheville: Sự bán thịt cả con vật (không bán lẻ).
    • Ce boucher pratique la vente à la cheville. (Người bán thịt này bán thịt cả con.)
cheville

Le médecin examine la cheville de l'enfant après une chute.

danh từ giống cái
  1. cái chốt, con xỏ
  2. thanh treo (con vật đã giết thịt ở cửa hàng thịt...)
  3. (âm nhạc) trục (đàn)
  4. (giải phẫu) mắt cá (chân)
  5. (thơ ca) từ chêm, tiếng chêm (cho câu thơ đủ vần, đúng nhịp)
    • attelé en cheville
      mắc trước xe (ngựa)
    • cheville ouvrière
      cái chốt trụ, cái chốt chính
    • L'argent est la cheville ouvrière dans une société de classes
      tiền bạcđộng lực chính trong một xã hội giai cấp
    • être en cheville avec quelqu'un
      kết hợp với ai (trong công việc)
    • n'aller pas à la cheville de quelqu'un
      không bén gót ai
    • vente à la cheville
      sự bán thịt cả súc (không bán lẻ)

Từ gần giống

Từ chứa "cheville"