cheville
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái chốt, con xỏ: Một vật nhỏ, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để cố định hai bộ phận lại với nhau.
- Thanh treo: Thanh kim loại hoặc gỗ ở cửa hàng thịt để treo con vật đã giết thịt.
- Trục (đàn): Bộ phận trên đàn dây (như guitar, violin) dùng để căng và điều chỉnh độ căng của dây đàn.
- Mắt cá (chân): Bộ phận giải phẫu nối bàn chân với cẳng chân.
- Từ chêm, tiếng chêm (thơ ca): Từ hoặc âm tiết được thêm vào câu thơ chỉ để cho đủ vần hoặc đúng nhịp điệu, thường không có giá trị nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a utilisé une cheville en bois pour fixer l'étagère au mur. (Anh ấy đã dùng một cái chốt gỗ để cố định giá sách vào tường.)
- Le boucher accroche la viande à une cheville. (Người bán thịt treo thịt lên một thanh treo.)
- Tourne la cheville pour accorder ta guitare. (Hãy vặn trục đàn để lên dây đàn guitar của bạn.)
- Il s'est foulé la cheville en jouant au football. (Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.)
- Le poète a ajouté une cheville pour compléter le vers. (Nhà thơ đã thêm một tiếng chêm để hoàn thiện câu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en cheville avec quelqu'un: Kết hợp, cấu kết chặt chẽ với ai đó (thường trong công việc hoặc một âm mưu).
- Les deux entreprises sont en cheville pour ce projet. (Hai công ty đang kết hợp chặt chẽ cho dự án này.)
N'aller pas à la cheville de quelqu'un: Không bằng, không đáng kể so với ai đó (về tài năng, phẩm chất).
- Ses talents n'allaient pas à la cheville de son maître. (Tài năng của anh ta không bén gót được thầy của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Cheville ouvrière (danh từ giống cái): Chốt chính, trụ cột, động lực chính (nghĩa bóng).
- Elle est la cheville ouvrière de cette association. (Cô ấy là trụ cột của hiệp hội này.)
Attelé en cheville: (Ngựa) được mắc trước xe (trong cỗ xe ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Goujon (đối với nghĩa "cái chốt"): Chốt, chốt gỗ.
- Pivot (đối với nghĩa "trục", "trụ cột"): Trục, điểm then chốt.
- Poignet (đối với nghĩa giải phẫu, nhưng chỉ cổ tay): Cổ tay. (Lưu ý: "Cheville" chỉ mắt cá chân).
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Cheville ouvrière: (Xem ở mục Biến thể và từ liên quan).
- Vente à la cheville: Sự bán thịt cả con vật (không bán lẻ).
- Ce boucher pratique la vente à la cheville. (Người bán thịt này bán thịt cả con.)
danh từ giống cái
- cái chốt, con xỏ
- thanh treo (con vật đã giết thịt ở cửa hàng thịt...)
- (âm nhạc) trục (đàn)
- (giải phẫu) mắt cá (chân)
- (thơ ca) từ chêm, tiếng chêm (cho câu thơ đủ vần, đúng nhịp)
- attelé en chevillemắc trước xe (ngựa)
- cheville ouvrièrecái chốt trụ, cái chốt chính
- L'argent est la cheville ouvrière dans une société de classestiền bạc là động lực chính trong một xã hội có giai cấp
- être en cheville avec quelqu'unkết hợp với ai (trong công việc)
- n'aller pas à la cheville de quelqu'unkhông bén gót ai
- vente à la chevillesự bán thịt cả súc (không bán lẻ)