tondu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cắt ngắn, bị xén ngắn: Dùng để mô tả thứ gì đó, đặc biệt là tóc hoặc cỏ, đã được cắt rất ngắn.
- Danh từ giống đực:
- Người có tóc cắt ngắn: Chỉ một người, thường là nam giới, có mái tóc được cắt rất ngắn, gần như cạo trọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a les cheveux tondus. (Anh ấy có mái tóc cắt ngắn.)
- La pelouse est tondue. (Bãi cỏ đã được xén.)
- Danh từ:
- Les soldats étaient tous des tondus. (Những người lính đều là những người có tóc cắt ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Le Petit Tondu: Một biệt danh thân mật, dùng để chỉ Hoàng đế Napoléon Bonaparte, ám chỉ kiểu tóc ngắn đặc trưng của ông.
- On surnommait parfois Napoléon "le Petit Tondu". (Người ta thỉnh thoảng gọi Napoléon là "le Petit Tondu".)
Biến thể và từ gần giống
- Tondre (động từ): cắt, xén (tóc, cỏ, lông cừu).
- Il faut tondre la pelouse. (Phải cắt cỏ.)
- Tonte (danh từ giống cái): sự cắt, sự xén; lông cừu đã cắt.
- La tonte des moutons a lieu au printemps. (Việc cắt lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Rasé (tính từ): cạo nhẵn, cạo sát.
- Court (tính từ): ngắn (nói chung về tóc).
Từ trái nghĩa
- Chevelu (tính từ): có tóc dài, rậm.
- Long (tính từ): dài (tóc).
tính từ
- cắt ngắn, xén ngắt
- Cheveux tondustóc cắt ngắn
danh từ giống đực
- người có tóc cắt ngắn
- le Petit Tondu(thân mật) na-pô-lê-ông