chiffonné

tính từ
  1. nhàu
    • Etoffe chiffonnée
      vải nhàu
    • figure chiffonnée
      mặt mệt mỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chiffonné"

chiffonné
Le tissu est tout chiffonné sur la chaise.