chilli

/'tʃili/
danh từ
  1. ớt khô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chilli"

Từ có nhắc đến "chilli"

chilli
The chef adds a chopped red chilli to the sizzling stir-fry.