chiloe
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Chiloé: "chiloe" là một danh từ riêng chỉ hòn đảo lớn nhất của Chile và là hòn đảo duy nhất có người định cư lâu dài, nằm ngoài khơi phía nam-trung tâm Chile.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Chiloé nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và những nhà thờ gỗ.)
- (Cảnh quan của đảo Chiloé xanh tươi và nhiều núi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiloé Archipelago": quần đảo Chiloé, bao gồm đảo Chiloé và nhiều đảo nhỏ hơn.
- The Chiloé Archipelago is a popular destination for ecotourism. (Quần đảo Chiloé là điểm đến phổ biến cho du lịch sinh thái.)
"Chiloé mythology": thần thoại Chiloé, một hệ thống tín ngưỡng dân gian đặc trưng của vùng.
- Chiloé mythology features mythical creatures like the Caleuche. (Thần thoại Chiloé có các sinh vật huyền thoại như tàu ma Caleuche.)
Biến thể và từ gần giống
- Chilote (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về đảo Chiloé.
- The Chilote people have a distinct dialect of Spanish. (Người Chilote có một phương ngữ tiếng Tây Ban Nha riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Isla Grande de Chiloé: tên gọi đầy đủ bằng tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng trong văn bản chính thức.
- Đảo Chiloé: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Chiloé National Park: vườn quốc gia Chiloé, một khu bảo tồn thiên nhiên trên đảo.
- Chiloé culture: văn hóa Chiloé, bao gồm kiến trúc, ẩm thực và phong tục địa phương.
Thành ngữ liên quan
- "As mysterious as Chiloé": bí ẩn như đảo Chiloé (thành ngữ địa phương, ám chỉ sự huyền bí của vùng đất này).
- The foggy forests of the region are as mysterious as Chiloé. (Những khu rừng sương mù trong vùng bí ẩn như đảo Chiloé.)