chilly

/'tʃili/
tính từ
  1. lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
    • a chilly room
      căn buồng lạnh lẽo
  2. ớn lạnh, rùng mình ( lạnh)
  3. lạnh lùng, lạnh nhạt
    • chilly manners
      cử chỉ lạnh nhạt
danh từ
  1. (như) chilli

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chilly"

chilly
The weather is chilly this morning.