chimère

Học thuật
Thân thiện
chimère

Une chimère marine nage lentement dans les profondeurs océaniques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quái vật thần thoại: Trong thần thoại Hy Lạp, "chimère" là một sinh vật hư cấu, thường được miêu tả đầu sư tử, thân đuôi rồng, phun ra lửa.
    • Điều viển vông, ảo tưởng: Một ý tưởng, hy vọng hoặc kế hoạch không thực tế, không thể đạt được.
    • Loài : Tên gọi thông thường của một loài biển thuộc họ Chimaeridae, hình dáng kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chimère est une créature mythologique. (Chimèremột sinh vật thần thoại.)
    • Poursuivre cette chimère est une perte de temps. (Theo đuổi ảo tưởng đómột sự lãng phí thời gian.)
    • Les pêcheurs ont remonté une chimère dans leurs filets. (Những người ngư dân đã kéo lên một con chi me trong lưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une chimère": Đómột điều viển vông/không tưởng.

    • Croire qu'on peut tout changer seul, c'est une chimère. (Tin rằng mình có thể thay đổi mọi thứ một mình, đómột ảo tưởng.)
  • "Pourchasser des chimères": Đuổi theo những ảo ảnh, theo đuổi những điều không thực tế.

    • Il a passé sa vie à pourchasser des chimères. (Ông ấy đã dành cả đời để đuổi theo những ảo vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimérique (tính từ): Viển vông, không tưởng, thuộc về chimère.
    • Un projet chimérique. (Một dự án viển vông.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
  • Rêve: Giấc mơ (theo nghĩa không thực tế).
  • Mirage: Ảo ảnh.
  • Monstre: Quái vật (cho nghĩa sinh vật thần thoại).
Thành ngữ liên quan
  • "Se repaître de chimères": Tự nuôi dưỡng mình bằng những ảo tưởng.
    • Il se repaît de chimères au lieu d'agir. (Anh ta tự nuôi dưỡng mình bằng những ảo tưởng thay vì hành động.)
chimère

Une chimère marine nage lentement dans les profondeurs océaniques.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) quái vật đầu sư tử
  2. ảo tưởng
  3. (động vật học) chi me, ngân giảo