china clay
Danh từ (không đếm được): - Đất sét trắng, cao lanh: "china clay" là một loại đất sét mịn, thường có màu trắng, được hình thành do sự phong hóa của các khoáng chất nhôm (như fenspat). Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất gốm sứ, làm chất hấp thụ và chất độn (ví dụ: trong sản xuất giấy).
- (Nhà máy nhập khẩu đất sét trắng chất lượng cao để làm đồ sứ.)
- (Đất sét trắng cũng được dùng làm chất độn trong ngành công nghiệp giấy.)
"Refined china clay": đất sét trắng đã qua tinh chế, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc dược phẩm.
- Refined china clay is a common ingredient in face masks. (Đất sét trắng tinh chế là thành phần phổ biến trong mặt nạ dưỡng da.)
"China clay deposits": mỏ đất sét trắng, nơi khai thác loại khoáng sản này.
- The region is famous for its rich china clay deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đất sét trắng phong phú.)
Kaolin (danh từ): tên gọi khác của "china clay", thường dùng trong ngành công nghiệp và y học.
- Kaolin is used in some medicines to treat diarrhea. (Kaolin được dùng trong một số loại thuốc để điều trị tiêu chảy.)
Porcelain clay (danh từ): đất sét làm đồ sứ, đồng nghĩa với "china clay".
- Porcelain clay must be very pure to produce fine china. (Đất sét làm đồ sứ phải rất tinh khiết để tạo ra đồ sứ cao cấp.)
- Kaolin: cao lanh, tên khoa học của "china clay".
- White clay: đất sét trắng, mô tả chung về màu sắc và tính chất.
Work with china clay: làm việc với đất sét trắng (trong nghề gốm).
- She has been working with china clay for over a decade. (Cô ấy đã làm việc với đất sét trắng hơn một thập kỷ.)
Process china clay: chế biến đất sét trắng (qua các bước tinh chế).
- The company processes china clay into fine powder for industrial use. (Công ty chế biến đất sét trắng thành bột mịn để sử dụng trong công nghiệp.)
- As white as china clay: trắng như đất sét trắng (dùng để miêu tả sự tinh khiết hoặc màu sắc).
- Her dress was as white as china clay. (Chiếc váy của cô ấy trắng như đất sét trắng.)