snugly

snugly

The cat sleeps snugly in its soft bed.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ấm áp thoải mái, kín đáo: "snugly" mô tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện trong một không gian ấm cúng, an toàn thoải mái, thường tránh xa sự khó chịu bên ngoài.
    • Một cách vừa khít, chặt chẽ: "snugly" cũng chỉ sự vừa vặn, ôm sát, không khoảng trống thừa.
dụ sử dụng
  • Một cách ấm áp thoải mái:

    • The cat curled up snugly on the sofa. (Con mèo cuộn tròn một cách ấm áp trên ghế sofa.)
    • She wrapped the baby snugly in a blanket. ( ấy quấn em bé một cách ấm áp trong một chiếc chăn.)
  • Một cách kín đáo, an toàn:

    • He hid snugly in the closet, waiting for the surprise. (Anh ấy trốn một cách kín đáo trong tủ quần áo, chờ đợi điều bất ngờ.)
  • Một cách vừa khít:

    • The new shoes fit snugly on her feet. (Đôi giày mới vừa khít trên chân ấy.)
    • The lid closed snugly over the jar. (Cái nắp đóng chặt khít lên cái lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit snugly": vừa vặn, khít khao.

    • The puzzle pieces fit snugly together. (Các mảnh ghép vừa khít với nhau.)
  • "to nestle snugly": nằm nép mình một cách ấm áp.

    • The cottage nestled snugly among the hills. (Ngôi nhà nhỏ nép mình ấm áp giữa những ngọn đồi.)
  • "to sit snugly": ngồi một cách thoải mái, kín đáo.

    • We sat snugly by the fire, reading books. (Chúng tôi ngồi ấm áp bên sưởi, đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Snug (tính từ): ấm áp, thoải mái, vừa khít.

    • This room is small but snug. (Căn phòng này nhỏ nhưng ấm cúng.)
  • Snugness (danh từ): sự ấm cúng, sự vừa khít.

    • The snugness of the cabin made us feel safe. (Sự ấm cúng của căn nhà gỗ khiến chúng tôi cảm thấy an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cozy: ấm cúng, thoải mái.
  • Tightly: một cách chặt chẽ, khít khao.
  • Comfortably: một cách thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snuggle up: nép vào, rúc vào để giữ ấm.
    • The children snuggled up snugly under the blankets. (Những đứa trẻ rúc vào nhau ấm áp dưới những tấm chăn.)
Thành ngữ liên quan
  • As snug as a bug in a rug: rất ấm áp thoải mái (thành ngữ).
    • After dinner, he was as snug as a bug in a rug, sleeping on the couch. (Sau bữa tối, anh ấy rất ấm áp thoải mái, ngủ trên ghế sofa.)