chirrup

/'tʃirəp/
Học thuật
Thân thiện
chirrup

The small bird chirrups cheerfully from its perch on the blossoming branch.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu ríu rít, líu tíu: Phát ra những âm thanh cao, ngắn, lặp đi lặp lại vui tai, thường dùng để mô tả tiếng kêu của chim nhỏ hoặc côn trùng.
    • Bật lưỡi: Tạo ra âm thanh ngắn, sắc bằng cách hút không khí nhanh qua môi lưỡi, thường để gọi động vật hoặc biểu thị sự khích lệ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The sparrows began to chirrup at dawn. (Những con chim sẻ bắt đầu kêu ríu rít vào lúc bình minh.)
    • She chirruped to the horse to make it move faster. ( ấy bật lưỡi với con ngựa để đi nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chirrup with delight": kêu lên những tiếng ríu rít vui sướng.
    • The baby chirruped with delight when she saw the colorful toy. (Em bé kêu lên những tiếng ríu rít vui sướng khi nhìn thấy món đồ chơi đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chirp (v, n): tiếng kêu chip chíp, ríu rít (tương tự như "chirrup" nhưng thường ngắn hơn đơn lẻ hơn).
  • Twitter (v): hót líu lo, ríu rít (thường dùng cho chim).
Từ đồng nghĩa
  • Cheep: kêu chip chíp (chim non).
  • Peep: kêu chíp chíp (âm thanh nhỏ, cao).
  • Chitter: kêu lách chách, ríu rít (thường cho sóc hoặc chim).
chirrup

The small bird chirrups cheerfully from its perch on the blossoming branch.

nội động từ
  1. kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
  2. bật lưỡi
  3. (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chirrup"