chirrup

/'tʃirəp/
nội động từ
  1. kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
  2. bật lưỡi
  3. (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chirrup"

chirrup
The small bird chirrups cheerfully from its perch on the blossoming branch.