twitter

/'twitə/
danh từ
  1. tiếng hót líu lo
  2. tiếng nói líu ríu ( giận dữ, xúc động...)

Idioms

  • in a twitter; all in a twitter
    bồn chồn, xốn xang
động từ
  1. hót líu lo
  2. nói líu ríu ( giận dữ, xúc động...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "twitter"

twitter
A small bird twitters cheerfully from a tree branch.