cheep

/tʃip/
danh từ
  1. tiếng chim chiếp (tiếng chim non)
nội động từ
  1. chim chiếp (tiếng chim non)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cheep"

cheep
A baby bird lets out a soft cheep from its nest.