cheep

/tʃip/
Học thuật
Thân thiện
cheep

A baby bird lets out a soft cheep from its nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu chiếp chiếp: Âm thanh ngắn, yếu ớt tần số cao do chim non hoặc một số loài chim nhỏ phát ra.
  2. Nội động từ:

    • Kêu chiếp chiếp: Hành động phát ra tiếng kêu ngắn, yếu the thé, đặc trưng của chim non hoặc chim nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We could hear the faint cheep of the baby birds in the nest. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu chiếp chiếp yếu ớt của những chú chim non trong tổ.)
    • The only sound was the occasional cheep from the chicks. (Âm thanh duy nhấttiếng kêu chiếp chiếp thỉnh thoảng từ đàn con.)
  • Nội động từ:

    • The sparrows cheeped loudly at dawn. (Những con chim sẻ kêu chiếp chiếp ầm ĩ vào lúc bình minh.)
    • The newly hatched chicks began to cheep for food. (Những chú con mới nở bắt đầu kêu chiếp chiếp đòi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a cheep": kêu lên một tiếng chiếp.
    • The bird didn't give a cheep when we approached. (Con chim không hề kêu lên một tiếng nào khi chúng tôi đến gần.)
  • "without a cheep": không một tiếng động, hoàn toàn im lặng.
    • The audience listened without a cheep. (Khán giả lắng nghe không một tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheeping (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động kêu chiếp chiếp.
    • The constant cheeping kept us awake. (Tiếng kêu chiếp chiếp liên tục khiến chúng tôi tỉnh táo.)
  • Cheeper (danh từ): con vật (thường chim non) kêu chiếp chiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Động từ:
    • Peep: tiếng kêu chíp chíp (tương tự như 'cheep').
    • Chirp: tiếng hót líu lo, thường vui vẻ hơn có thể dùng cho chim trưởng thành.
    • Twitter: tiếng hót líu ríu, ríu rít (thường một chuỗi âm thanh ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'cheep')

Thành ngữ liên quan
  • "not a cheep": không một lời nói, không một tiếng động nào (nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối).
    • I asked him three times, but I didn't hear a cheep. (Tôi đã hỏi anh ta ba lần, nhưng chẳng nghe thấy một lời đáp nào.)
cheep

A baby bird lets out a soft cheep from its nest.

danh từ
  1. tiếng chim chiếp (tiếng chim non)
nội động từ
  1. chim chiếp (tiếng chim non)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cheep"