chivalrous
/'ʃivəlrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hào hiệp, nghĩa hiệp: Chỉ phẩm chất của một người đàn ông thể hiện sự lịch sự, dũng cảm, tôn trọng và bảo vệ người khác, đặc biệt là phụ nữ, theo lý tưởng của hiệp sĩ thời trung cổ.
- Có phong cách hiệp sĩ: Hành xử một cách cao thượng, lịch thiệp và quân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn luôn hào hiệp, giữ cửa mở và nhường ghế.)
- (Người anh trai nghĩa hiệp của cô ấy đã bảo vệ cô khỏi những kẻ bắt nạt.)
- (Đó là một cử chỉ có phong cách hiệp sĩ khi để cô ấy đi trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chivalrous conduct/behavior": Hành vi/ứng xử hào hiệp.
- His chivalrous conduct won him the admiration of everyone. (Hành vi hào hiệp của anh ấy đã giúp anh giành được sự ngưỡng mộ của mọi người.)
- "Chivalrous ideal": Lý tưởng hiệp sĩ.
- The novel explores the fading chivalrous ideals of a bygone era. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những lý tưởng hiệp sĩ đang phai mờ của một thời đại đã qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Chivalry (danh từ): Tinh thần hiệp sĩ, lòng hào hiệp.
- He acted out of a sense of chivalry. (Anh ta hành động xuất phát từ tinh thần hiệp sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Gallant: Dũng cảm và đặc biệt lịch sự với phụ nữ.
- Courteous: Lịch sự, nhã nhặn.
- Gentlemanly: Có phong cách của một quý ông.
- Noble: Cao thượng.
Từ trái nghĩa
- Discourteous: Bất lịch sự.
- Rude: Thô lỗ.
- Cowardly: Hèn nhát.
Thành ngữ liên quan
- Chivalry is not dead: Thành ngữ dùng để khen ngợi khi một người đàn ông thực hiện một hành động lịch sự, hào hiệp, hàm ý rằng phẩm chất tốt đẹp này vẫn còn tồn tại.
- When he gave up his taxi for the elderly lady, she smiled and said, "Chivalry is not dead!" (Khi anh ấy nhường chiếc taxi cho bà lão, bà mỉm cười và nói, "Tinh thần hiệp sĩ vẫn chưa chết!")
tính từ
- (thơ ca) có vẻ hiệp sĩ, có phong cách hiệp sĩ; nghĩa hiệp, hào hiệp