gallant

/'gælənt/
Học thuật
Thân thiện
gallant

A gallant knight bows before the queen in the castle hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dũng cảm, hào hiệp: Chỉ sự can đảm, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn hoặc chiến đấu, thái độ cao thượng, sẵn sàng bảo vệ người khác.
    • Uy nghi, tráng lệ, lộng lẫy: Mô tả vẻ đẹp hùng vĩ, sang trọng hoặc ấn tượng.
    • Lịch sự, ga-lăng với phụ nữ: Chỉ sự nhã nhặn, lịch thiệp quan tâm đặc biệt (thường của nam giới) đối với phụ nữ.
  2. Danh từ:

    • Người đàn ông ga-lăng, hào hoa: Một người đàn ông tỏ ra lịch sự, chiều chuộng quan tâm đến phụ nữ.
    • Người đàn ông ăn mặc đẹp, bảnh bao: (Từ cổ) Chỉ một người đàn ông chú trọng đến vẻ ngoài phong cách.
    • Người tình: (Từ cổ) Người yêu, đặc biệt trong một mối quan hệ lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The soldiers made a gallant last stand. (Những người lính đã chiến đấu dũng cảm đến hơi thở cuối cùng.)
    • The ship looked gallant with all its sails unfurled. (Con thuyền trông thật uy nghi với tất cả cánh buồm căng gió.)
    • He was always gallant towards his female colleagues. (Anh ấy luôn lịch sự với các đồng nghiệp nữ.)
  • Danh từ:

    • He was known as a gallant who always opened doors for ladies. (Ông ấy được biết đến như một người đàn ông ga-lăng luôn mở cửa cho các quý .)
    • In the old novel, the lady met her gallant by the garden. (Trong cuốn tiểu thuyết , người thiếu phụ gặp người tình của mình bên vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallant effort": Nỗ lực anh dũng, đáng khen ngợi có thể thất bại.

    • The team lost, but they put up a gallant effort. (Đội đã thua, nhưng họ đã một nỗ lực anh dũng.)
  • "Gallant knight": Hiệp sĩ dũng cảm hào hiệp (thường trong văn chương).

    • The story is about a gallant knight saving a princess. (Câu chuyện kể về một hiệp sĩ dũng cảm giải cứu công chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallantly (phó từ): Một cách dũng cảm, hào hiệp hoặc lịch sự.

    • He gallantly offered her his seat. (Anh ấy một cách lịch sự nhường ghế cho ấy.)
  • Gallantry (danh từ): Hành động dũng cảm, hào hiệp; sự ga-lăng.

    • He was awarded a medal for his gallantry in battle. (Ông ấy được trao huân chương hành động dũng cảm trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dũng cảm: Brave, courageous, valiant.
  • Hào hiệp: Chivalrous, noble.
  • Lịch sự (với phụ nữ): Chivalrous, courteous, polite.
  • Uy nghi: Majestic, stately, splendid.
Từ trái nghĩa
  • Hèn nhát: Cowardly.
  • Thô lỗ: Rude, discourteous.
  • Tầm thường: Mean, ignoble.
Thành ngữ liên quan
  • "A gallant loser": Một người thua cuộc một cách đàng hoàng đầy khí phách.
    • He congratulated his opponent and was considered a gallant loser. (Anh ấy chúc mừng đối thủ được coi một người thua cuộc đầy khí phách.)
gallant

A gallant knight bows before the queen in the castle hall.

tính từ
  1. dũng cảm; hào hiệp
  2. uy nghi, lộng lẫy, tráng lệ (thuyền...); cao lớn đẹp dẽ (ngựa...)
    • a gallant steed
      con tuấn
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) ăn mặc đẹp, chải chuốt, bảnh bao
  4. chiều chuộng phụ nữ, nịnh đầm
  5. (thuộc) chuyện yêu đương
    • gallant adventures
      những câu chuyện yêu đương
danh từ
  1. người sang trọng, người phong nhã hào hoa
  2. người khéo chiều chuộng phụ nữ, người nịnh đầm
  3. người tình, người yêu
động từ
  1. chiều chuộng, tán tỉnh, đi theo đưa đón (phụ nữ)