choảng

  1. frapper vivement
    • Choảng búa vào thanh sắt
      se servir d'un marteau pour frapper vivement une barre de fer
  2. (vulg.) battre
    • Họ choảng nhau
      ils se battent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

choảng
Hai đứa trẻ choảng nhau bằng gối.