choảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Đánh mạnh, đập mạnh vào vật gì đó, thường tạo ra tiếng động lớn: Hành động dùng lực mạnh để tác động vào một vật thể, gây ra tiếng kêu vang hoặc đổ vỡ.
- Đánh nhau, xô xát kịch liệt (giữa người với người): Hành động đánh đấm, xung đột vật lý một cách dữ dội và thường là bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Đánh mạnh vào vật:
- Anh ta tức giận, lấy búa choảng mạnh vào tấm tôn.
- Tiếng choảng cửa sắt vang lên giữa đêm khuya.
- Đánh nhau kịch liệt:
- Hai đám thanh niên choảng nhau ngay giữa phố.
- Câu chuyện nhỏ bất đồng đã khiến họ choảng nhau một trận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "choảng vào": nhấn mạnh hành động đánh/đập trực tiếp và mạnh mẽ vào một đối tượng cụ thể.
- Nó choảng một cái vào đầu khiến đối phương choáng váng.
- "choảng nhau": diễn tả hành động đánh nhau lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều bên.
- Hai đội bóng suýt choảng nhau sau pha tranh cãi với trọng tài.
Biến thể và từ gần giống
- Choang choảng (từ láy, tượng thanh): từ mô phỏng âm thanh liên tiếp của kim loại va chạm mạnh hoặc tiếng động lớn.
- Tiếng búa đập sắt nghe choang choảng.
- Đập: có nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái thông tục và mạnh mẽ như "choảng".
- Nện (thông tục): cũng có nghĩa đánh mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Đánh: hành động dùng tay hoặc công cụ tác động lực vào người/vật.
- Đập: dùng lực mạnh làm vật tiếp xúc bị vỡ, biến dạng hoặc phát ra tiếng động.
- Bổ (trong một số ngữ cảnh): chém, đập mạnh theo chiều thẳng đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choảng choạc (thường dùng như tính từ/tượng thanh): mô tả tình trạng hỗn độn, ồn ào của một cuộc ẩu đả hoặc tiếng động lớn.
- Bên trong quán bar vang lên những tiếng choảng choạc của một vụ xô xát.
Thành ngữ liên quan
- Chửi nhau như mổ bò, choảng nhau như trời giáng: Thành ngữ so sánh, ví cuộc cãi vã rất dữ dội và cuộc đánh nhau rất ác liệt, mạnh mẽ.
- Hai bên tranh giành đất đai, chửi nhau như mổ bò, choảng nhau như trời giáng.
- đgt. Đánh mạnh (thtục): Các nước hung tàn choảng lộn nhau (Tú-mỡ).