chopper

/'tʃɔpə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vấp phải: Diễn tả hành động vô tình đụng chân vào một vật cản khi đang đi hoặc chạy, gây ra sự mất thăng bằng hoặc có thể ngã.
    • Vấp: (Nghĩa ngắn gọn, thông tục) Chân đụng phải vật chướng ngại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a choppé sur le trottoir et a failli tomber. (Anh ấy vấp phải vỉa hè suýt ngã.)
    • Attention à ne pas chopper sur cette racine ! (Cẩn thận đừng vấp phải cái rễ cây đó!)
    • Chopper sur une pierre. (Vấp phải hòn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chopper dans" (thông tục): Vấp phải, gặp phải (một vấn đề, khó khăn).
    • Il a choppé dans un problème technique. (Anh ta gặp phải một vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Trébuche (nội động từ): Vấp, trượt chân (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Buter (nội động từ): Vấp, chạm phải (vật cản).
Từ đồng nghĩa
  • Trébucher: vấp ngã.
  • Buter: vấp phải.
  • Accrocher: mắc, vướng vào (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Từ "chopper" trong tiếng Phápđâymột động từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "trébucher" hoặc "buter".
  • CẢNH BÁO NHẦM LẪN: Từ "chopper" này không liên quan đến danh từ tiếng Anh "chopper" (máy bay trực thăng, xe phân khối lớn). Đâymột từ hoàn toàn khác trong tiếng Pháp.
nội động từ
  1. vấp phải
    • Chopper sur une pierre
      vấp phải hòn đá

Từ gần giống

Từ chứa "chopper"

Từ có nhắc đến "chopper"