choper

Học thuật
Thân thiện
choper

Un voleur essaie de choper un portefeuille dans un sac à dos.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Chôm, ăn cắp: Hành động lấy trộm một thứ đó một cách nhanh chóng hoặc lén lút.
    • Bắt, tóm: Hành động bắt giữ hoặc phát hiện ai đó đang làm điều sai trái.
    • Vớ được, kiếm được: Hành động giành được hoặc được một thứ đó (thườngcơ hội, vị trí) một cách may mắn hoặc nhanh chóng.
    • Mắc, bị (bệnh): Hành động nhiễm phải hoặc bị mắc một căn bệnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "chôm, ăn cắp":
    • Il a essayé de choper un portable dans le magasin. (Hắn đã cố chôm một cái điện thoại trong cửa hàng.)
  • Nghĩa "bắt, tóm":
    • La police l'a finalement chopé après des mois de traque. (Cảnh sát cuối cùng đã tóm được hắn sau nhiều tháng truy lùng.)
  • Nghĩa "vớ được, kiếm được":
    • J'ai réussi à choper des billets pour le concert ! (Tôi đã vớ được cho buổi hòa nhạc!)
  • Nghĩa "mắc, bị (bệnh)":
    • Attention à ne pas choper froid dehors. (Cẩn thận đừng để bị cảm lạnhngoài kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire choper": bị bắt, bị tóm.
    • Il s'est fait choper en train de tricher à l'examen. ( bị tóm đang gian lận trong kỳ thi.)
  • Dùng để diễn tả việc hiểu nhanh một ý tưởng (thông tục).
    • Tu chopes le concept ? (Mày hiểu ý chứ?)
Biến thể từ gần giống
  • Chopé, chopée (tính từ, thông tục): bị bắt, bị tóm.
    • Il est chopé par les flics. (Hắn bị cảnh sát bắt.)
  • Chope (danh từ, thông tục): cốc bia lớn (thường bằng sứ).
    • Servir une chope de bière. (Rót một cốc bia lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Voler: ăn cắp (trang trọng hơn).
  • Attraper: bắt, mắc (bệnh) (ít thông tục hơn).
  • Piquer (thông tục): chôm, lấy trộm.
  • Saisir: nắm bắt, chộp lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho "choper" đây là từ thông tục, thường được dùng độc lập.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "choper".

choper

Un voleur essaie de choper un portefeuille dans un sac à dos.

ngoại động từ
  1. (thông tục) chôm, ăn cắp
    • Choper une montre
      chôm một cái đồng hồ
  2. bắt, tóm
    • Se faire choper
      bị tóm
  3. vớ được
    • Choper une bonne place
      vớ được một chỗ làm tốt
  4. mắc, bị
    • Choper un rhume
      bị sổ mũi