chorea
/kɔ'riə/
Học thuậtThân thiện
A veterinarian observes a dog exhibiting chorea during a neurological examination.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng múa giật: Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động không tự chủ, nhanh, không đều và giật giật, thường ảnh hưởng đến mặt, tay và chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Huntington's disease is often associated with severe chorea. (Bệnh Huntington thường liên quan đến chứng múa giật nghiêm trọng.)
- The patient's chorea makes it difficult for her to perform daily tasks. (Chứng múa giật của bệnh nhân khiến cô ấy khó thực hiện các công việc hàng ngày.)
- Sydenham chorea is a complication of rheumatic fever. (Chứng múa giật Sydenham là một biến chứng của sốt thấp khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y học, "chorea" thường được mô tả cùng với nguyên nhân hoặc loại bệnh cụ thể.
- The neurologist diagnosed the condition as drug-induced chorea. (Bác sĩ thần kinh chẩn đoán tình trạng là chứng múa giật do thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Choreic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng múa giật.
- The patient exhibited choreic movements. (Bệnh nhân biểu hiện các cử động kiểu múa giật.)
- Choreiform (tính từ): có hình thái giống như múa giật.
- The child's movements were described as choreiform. (Các cử động của đứa trẻ được mô tả là có hình thái múa giật.)
Từ đồng nghĩa
- Involuntary movement disorder: Rối loạn vận động không tự chủ (cụm từ mô tả chung).
- Hyperkinesia: Chứng tăng vận động (một thuật ngữ y học rộng hơn).
Thông tin bổ sung
- Từ nguyên: Từ "chorea" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khoreia", có nghĩa là "điệu múa", mô tả bản chất của các cử động.
- Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, thần kinh học và nghiên cứu khoa học.
A veterinarian observes a dog exhibiting chorea during a neurological examination.
danh từ
- (y học) chứng múa giật