chare

/tʃeə/
Học thuật
Thân thiện
chare

A woman does the daily chare around the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc lặt vặt trong nhà: Một công việc nhỏ, thường lau dọn, được thực hiện trong gia đình, thường theo giờ hoặc theo ngày công.
    • Người giúp việc theo giờ: (Thông tục) Cách gọi tắt của "charwoman", chỉ một người phụ nữ được thuê làm các công việc lặt vặt trong nhà.
  2. Nội động từ:

    • Làm giúp việc lặt vặt trong gia đình: Hành động thực hiện các công việc dọn dẹp nhà cửa nhỏ, thường được trả công theo giờ hoặc theo ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She did a few chares for her elderly neighbour. ( ấy đã làm một vài việc lặt vặt cho người hàng xóm lớn tuổi.)
    • My grandmother worked as a chare when she first came to the city. ( tôi từng làm nghề giúp việc theo giờ khi mới đến thành phố.)
  • Nội động từ:

    • She chares for several families in the neighbourhood to earn extra money. ( ấy làm giúp việc cho vài gia đình trong khu phố để kiếm thêm thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go out charing": Đi làm các công việc giúp việc nhà theo giờnhiều nơi khác nhau.
    • In the past, many women went out charing to support their families. (Ngày xưa, nhiều phụ nữ đi làm giúp việc theo giờ để nuôi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Char (n, v): Biến thể viết tắt phổ biến của "chare", cùng nghĩa.
  • Charwoman (n): Người phụ nữ làm nghề giúp việc nhà theo giờ hoặc theo ngày (nghĩa đầy đủ của danh từ thông tục "chare").
  • Chore (n): Việc vặt, việc nhà (từ hiện đại phổ biến hơn, gần nghĩa với "chare").
Từ đồng nghĩa
  • Odd job: Việc vặt, việc linh tinh.
  • Domestic work: Công việc gia đình, việc nhà.
  • Clean: Làm sạch, dọn dẹp (khi dùng như động từ).
Lưu ý
  • Từ "chare" ( biến thể "char") ngày nay được coi từ cổ hoặc ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử. Từ hiện đại phổ biến hơn cho khái niệm tương tự "chore" (danh từ) "to clean" hoặc "to do housework" (động từ).
chare

A woman does the daily chare around the house.

danh từ ((cũng) char)
  1. việc lặt vặt trong nhà
  2. (thông tục) (như) charwoman
nội động từ ((cũng) char)
  1. làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật)