chare

/tʃeə/
danh từ ((cũng) char)
  1. việc lặt vặt trong nhà
  2. (thông tục) (như) charwoman
nội động từ ((cũng) char)
  1. làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chare
A woman does the daily chare around the house.