chore

/tʃɔ:/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc vặt, việc mọn
  2. (số nhiều) công việc vặt trong nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chore
A boy helps his father with the morning chore of feeding the chickens.