chromer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ crom: Hành động phủ một lớp kim loại crom mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường để tăng độ bền, chống ăn mòn hoặc để trang trí cho bóng đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut chromer les jantes de la voiture pour les protéger de la rouille. (Cần phải mạ crom các vành xe ô để bảo vệ chúng khỏi rỉ sét.)
    • Les poignées de porte sont chromées pour un aspect brillant et moderne. (Các tay nắm cửa được mạ crom đểvẻ ngoài sáng bóng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire chromer quelque chose": (cụm động từ thông dụng) cho đi mạ crom một vật đó.
    • J'ai fait chromer les pièces de ma moto chez un spécialiste. (Tôi đã cho đi mạ crom các bộ phận xe máy của tôimột chuyên gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Chrome (danh từ giống đực): kim loại crom.

    • Le chrome est un métal très dur. (Crom là một kim loại rất cứng.)
  • Chromage (danh từ giống đực): quá trình, hành động mạ crom.

    • Le chromage industriel nécessite des précautions. (Việc mạ crom công nghiệp đòi hỏi những biện pháp phòng ngừa.)
  • Chromé, chromée (tính từ): được mạ crom, lớp phủ crom.

    • Une surface chromée. (Một bề mặt được mạ crom.)
Từ đồng nghĩa
  • Déposer du chrome (sur): (cụm từ) lắng đọng/lớp crom (lên): Cách diễn đạt kỹ thuật hơn cho việc mạ crom.
ngoại động từ
  1. mạ crom

Từ có nhắc đến "chromer"