germer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nảy mầm: Chỉ hành động của một hạt giống thực vật bắt đầu phát triển, đâm chồi từ bên trong để trở thành một cây con.
- (Nghĩa bóng) Nảy sinh, nảy ra: Dùng để diễn tả một ý tưởng, cảm xúc hoặc kế hoạch bắt đầu hình thành trong tâm trí một cách tự nhiên.
Ngoại động từ (từ cũ, ít dùng):
- Làm nảy mầm: Chỉ hành động làm cho hạt giống bắt đầu nảy mầm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les graines que j'ai plantées commencent à germer. (Những hạt giống tôi gieo đang bắt đầu nảy mầm.)
- Un doute a germé dans son esprit. (Một nỗi nghi ngờ đã nảy sinh trong tâm trí anh ấy.)
Ngoại động từ (cổ):
- Les anciennes méthodes pour germer les semences. (Những phương pháp cổ để làm hạt giống nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser germer une idée": Để cho một ý tưởng ấp ủ, hình thành dần dần.
- Il a laissé germer ce projet pendant des années avant de le réaliser. (Anh ấy đã ấp ủ dự án này nhiều năm trước khi thực hiện nó.)
Biến thể và từ gần giống
Germination (danh từ giống cái): Sự nảy mầm.
- La germination des graines nécessite de l'eau et de la chaleur. (Sự nảy mầm của hạt giống cần nước và nhiệt độ.)
Germe (danh từ giống đực): Mầm, mầm bệnh, mầm mống.
- un germe de blé (mầm lúa mì) / un germe de discorde (mầm mống của sự bất hòa).
Từ đồng nghĩa
- Pousser: Mọc lên (dùng cho cây cối).
- Naître: Sinh ra, nảy sinh (dùng cho ý tưởng).
- Éclore: Nở ra (từ trứng), hình thành (ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- Être en germe: Đang ở dạng phôi thai, tiềm ẩn.
- Le conflit était déjà en germe depuis longtemps. (Mầm mống xung đột đã tiềm ẩn từ lâu rồi.)
nội động từ
- nảy mầm
- Semence qui germe dans le solhạt giống nảy mầm trong đất
- (nghĩa bóng) nảy sinh, nảy ra
- Une idée a germé dans son espritmột ý nghĩ đã nảy sinh trong trí óc anh ta
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm nảy mầm