grimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hóa trang: Hành động trang điểm, thay đổi diện mạo của một diễn viên bằng mỹ phẩm, tóc giả, v.v. để phù hợp với vai diễn.
- (Từ cũ) Tô nét nhăn vào mặt: Hành động trang điểm đặc biệt để tạo ra các nếp nhăn trên khuôn mặt diễn viên, làm cho họ trông già hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le maquilleur doit grimer les acteurs avant le spectacle. (Người trang điểm phải hóa trang cho các diễn viên trước buổi biểu diễn.)
- Pour jouer le rôle d'un vieil homme, il a fallu le grimer soigneusement. (Để đóng vai một ông già, phải hóa trang cho anh ấy thật kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se grimer" (động từ phản thân): Tự hóa trang cho chính mình.
- Les enfants adorent se grimer pour le carnaval. (Trẻ em rất thích tự hóa trang cho lễ hội hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimage (danh từ): Sự hóa trang, nghệ thuật hóa trang.
- Le grimage est essentiel au cinéma. (Nghệ thuật hóa trang là thiết yếu trong điện ảnh.)
- Grimeur/Grimeuse (danh từ): Người hóa trang, chuyên viên trang điểm (trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Maquiller: Trang điểm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong đời sống và sân khấu).
- Transformer (l'apparence): Biến đổi (diện mạo).
Từ trái nghĩa
- Démaquiller: Tẩy trang.
ngoại động từ
- (sân khấu; điện ảnh) hóa trang
- Grimer une actricehóa trang một nữ diễn viên
- (từ cũ; nghĩa cũ) tô nét nhăn vào mặt (một diễn viên cho có vẻ già)