grimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hóa trang: Hành động trang điểm, thay đổi diện mạo của một diễn viên bằng mỹ phẩm, tóc giả, v.v. để phù hợp với vai diễn.
    • (Từ ) nét nhăn vào mặt: Hành động trang điểm đặc biệt để tạo ra các nếp nhăn trên khuôn mặt diễn viên, làm cho họ trông già hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le maquilleur doit grimer les acteurs avant le spectacle. (Người trang điểm phải hóa trang cho các diễn viên trước buổi biểu diễn.)
    • Pour jouer le rôle d'un vieil homme, il a fallu le grimer soigneusement. (Để đóng vai một ông già, phải hóa trang cho anh ấy thật kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se grimer" (động từ phản thân): Tự hóa trang cho chính mình.
    • Les enfants adorent se grimer pour le carnaval. (Trẻ em rất thích tự hóa trang cho lễ hội hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimage (danh từ): Sự hóa trang, nghệ thuật hóa trang.
    • Le grimage est essentiel au cinéma. (Nghệ thuật hóa trangthiết yếu trong điện ảnh.)
  • Grimeur/Grimeuse (danh từ): Người hóa trang, chuyên viên trang điểm (trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Maquiller: Trang điểm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong đời sống sân khấu).
  • Transformer (l'apparence): Biến đổi (diện mạo).
Từ trái nghĩa
  • Démaquiller: Tẩy trang.
ngoại động từ
  1. (sân khấu; điện ảnh) hóa trang
    • Grimer une actrice
      hóa trang một nữ diễn viên
  2. (từ ; nghĩa ) nét nhăn vào mặt (một diễn viên cho có vẻ già)

Từ có nhắc đến "grimer"