chuôi

noun
  1. Handle, hilt
    • chuôi dao
      a knife handle
    • chuôi gươm
      a sword hilt
    • nắm đằng chuôi
      to be on the safe side, to play for safety

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuôi
Cô ấy cầm chắc chuôi dao để cắt rau.