chơi

verb
  1. To play
    • trẻ con chơi ngoài sân
      the children played in the yard
    • dễ như chơi
      like child's play
    • chơi bài
      to play cards
    • chơi đàn piano
      to play piano
    • chơi bóng tròn
      to play football
    • chơi cho một vố đau
      to play a bad trick on someone
    • chơi khăm
      to play a nasty trick
    • khách làng chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chơi
Trẻ con chơi ngoài sân.