chuôm

noun
  1. Puddle, pool (in fields)
  2. Branch dipped in water (for fish to live in)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuôm"

chuôm
Một người nông dân đang thả chuôm xuống nước ở ngoài đồng.