chub

Học thuật
Thân thiện
chub

A young angler proudly holds up a chub he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bống nước ngọt: Một loài cá nước ngọt thuộc họ Cyprinidae, thân hình trụ dày, thường được tìm thấysông hồ châu Âu. Đây một loàithể thao phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler caught a large chub from the river. (Người câu đã bắt được một con cá bống nước ngọt lớn từ con sông.)
    • Chub are often found in slow-moving streams. (Cá bống nước ngọt thường được tìm thấynhững dòng suối chảy chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chub fishing": hoạt động câu cá bống nước ngọt.
    • He enjoys chub fishing on the weekends. (Anh ấy thích đi câu cá bống nước ngọt vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chubby (adj): mũm mĩm, tròn trĩnh (dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ béo tròn, đáng yêu).
    • The baby has chubby cheeks. (Em bé đôi mũm mĩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater fish: cá nước ngọt (nghĩa chung).
  • Game fish: cá thể thao (loại thường được câu để giải trí).
chub

A young angler proudly holds up a chub he just caught.

Noun
  1. cá bống nước ngọt

Từ gần giống