chubby

/'tʃʌbi/
tính từ
  1. mũm mĩm, mập mạp, phinh phính ()
    • chubby hands
      tay mũm mĩm
    • chubby cheeks
      phinh phính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

chubby
The chubby baby laughs while playing with a colorful toy.