chuinter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu (chim ): Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng, chói tai của loài chim .
    • (Ngôn ngữ học) Đọc thành âm xuýt: Trong ngôn ngữ học, chỉ việc phát âm một phụ âm với luồng hơi mạnh tạo ra âm thanh giống tiếng gió , như âm /s/ hoặc /ʃ/.
    • Xuýt (vòi hơi nước...): Mô tả âm thanh , rít lên phát ra từ một lỗ hổng nhỏ, như từ vòi hơi bị rỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La chouette chuinte dans la nuit. (Con kêu trong đêm.)
    • En français, la consonne "s" se chuinte. (Trong tiếng Pháp, phụ âm "s" được đọc thành âm xuýt.)
    • La vapeur s'échappe et chuinte par la valve. (Hơi nước thoát ra xuýt qua van.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire chuinter un son": làm cho một âm thanh phát ra tiếng rít/xuýt.
    • Le professeur de phonétique lui a appris à bien faire chuinter les consonnes. (Giáo viên ngữ âm đã dạy anh ta cách làm cho các phụ âm phát ra âm xuýt thật tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuintement (danh từ): Tiếng kêu của ; âm xuýt; tiếng rít/.
    • Le chuintement de la bouilloire indique que l'eau bout. (Tiếng rít của ấm đun nước báo hiệu nước đang sôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Siffler: Huýt sáo, rít lên (dùng chung cho âm thanh gió/khí, nhưng không dùng cho chim ).
  • Striduler: Kêu rít (thường dùng cho côn trùng như ve sầu, dế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

nội động từ
  1. kêu (chim )
  2. (ngôn ngữ học) đọc thành âm xuýt
  3. xuýt (vòi hơi nước...)