chantre

Học thuật
Thân thiện
chantre

Le chantre chante un psaume dans la chorale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Người hát lễ, lễ sinh: Chỉ người nhiệm vụ hát trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong nhà thờ Thiên Chúa giáo.
    • (Từ , nghĩa ) Người ca ngợi: Chỉ người tán dương, ngợi ca một điều đó một cách nhiệt thành.
    • (Từ , nghĩa ) Thi sĩ, thi nhân: Chỉ nhà thơ, người sáng tác thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chantre entonna le psaume. (Người hát lễ cất tiếng hát thánh ca.)
    • Il est devenu le chantre de la paix. (Ông ấy đã trở thành người ca ngợi hòa bình.)
    • Les chantres de la Renaissance ont marqué la littérature. (Các thi nhân thời Phục Hưng đã đánh dấu nền văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ronfler comme un chantre" (thân mật): ngáy o o, ngáy rất to.
    • Après la journée de travail, il ronfle comme un chantre. (Sau ngày làm việc, anh ta ngáy o o.)
Biến thể từ gần giống
  • Chantrerie (danh từ giống cái, cổ): Chức vụ hoặc nơicủa người hát lễ.
  • Chantrer (động từ, cổ hiếm): Làm người hát lễ hoặc ca ngợi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens religieux: Chanteur d'église (ca sĩ nhà thờ), psalmiste (người hát thánh vịnh).
  • Pour le sens de "celui qui célèbre": Panégyriste (người tán tụng), laudateur (người ca tụng).
  • Pour le sens de "poète": Poète (thi sĩ), barde (thi nhân, thi sĩ).
Thành ngữ liên quan
  • Être le chantre de quelque chose: Là người ca ngợi, cổ vũ nhiệt thành cho một điều đó.
    • Ce philosophe est le chantre de la liberté individuelle. (Triết gia nàyngười ca ngợi tự do cá nhân.)
chantre

Le chantre chante un psaume dans la chorale.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người hát lễ, lễ sinh
  2. (từ , nghĩa ) người ca ngợi
    • Le chantre du régime
      người ca ngợi chế độ
  3. (từ , nghĩa ) thi sĩ, thi nhân
    • les chantres des bois
      (thơ ca) chim
    • ronfler comme un chantre
      (thân mật) ngáy o o

Từ có nhắc đến "chantre"