chantier

Học thuật
Thân thiện
chantier

Un ouvrier porte des briques sur un chantier de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công trường: Một khu vực nơi diễn ra các công việc xây dựng, lắp ráp hoặc sửa chữa lớn.
    • Xưởng đóng tàu: Nơi đóng mới hoặc sửa chữa tàu thuyền.
    • Lán gỗ; lán than: Một cấu trúc tạm thời, thường bằng gỗ, dùng làm nơihoặc kho chứa cho công nhân.
    • (Kỹ thuật) Tấm : Một tấm đỡ hoặc giá đỡ trong các công việc kỹ thuật.
    • (Thân mật) Đám lộn xộn: Một tình huống hoặc không gian rất hỗn độn, thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chantier de la nouvelle école est très actif. (Công trường xây dựng trường học mới rất nhộn nhịp.)
    • Il travaille dans un chantier naval. (Anh ấy làm việc trong một xưởng đóng tàu.)
    • Les bûcherons dormaient dans un chantier en forêt. (Những người tiều phu ngủ trong một lán gỗ trong rừng.)
    • Sa chambre, c'est un vrai chantier ! (Phòng của cậu ấy đúngmột đám hỗn độn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en chantier" hoặc "Sur le chantier": Đang được tiến hành, đang trong quá trình xây dựng hoặc thực hiện.

    • Le projet est en chantier depuis six mois. (Dự án đang được thực hiện từ sáu tháng nay.)
    • Les ouvriers sont sur le chantier dès l'aube. (Các công nhân có mặt tại công trường từ lúc bình minh.)
  • "Mettre en chantier": Khởi công, bắt đầu thực hiện (một dự án, công trình).

    • La municipalité va mettre en chantier un nouveau parc. (Thành phố sắp khởi công một công viên mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Chantier naval (cụm danh từ): Xưởng đóng tàu, xưởng hải quân.
  • Chantier de construction (cụm danh từ): Công trường xây dựng.
  • Chef de chantier (cụm danh từ): Chỉ huy trưởng công trường, đốc công.
Từ đồng nghĩa
  • Atelier (n.m): Xưởng, phân xưởng (nghĩa gần với "xưởng").
  • Site (n.m): Địa điểm, khu vực thi công (nghĩa gần với "công trường").
  • Bordel (n.m - thô tục): Sự hỗn độn (nghĩa thân mật gần với "đám lộn xộn").
Cụm từ cố định
  • "Un chantier permanent": Một công việc luôn dang dở, không bao giờ hoàn thành.

    • La réforme de l'administration, c'est un chantier permanent. (Cải cách hành chínhmột công việc luôn dang dở.)
  • "Chantier à ciel ouvert": Công trường khai thác lộ thiên.

    • C'est une mine de charbon exploitée dans un chantier à ciel ouvert. (Đómột mỏ than được khai thác theo kiểu lộ thiên.)
chantier

Un ouvrier porte des briques sur un chantier de construction.

danh từ giống đực
  1. công trường
    • Chantier de construction
      công trường xây dựng
  2. xưởng đóng tàu
  3. lán gỗ; lán than
  4. (kỹ thuật) tấm
  5. (thân mật) đám lộn xộn
    • en chantier; sur le chantier
      đang làm, đang xây dựng