chuồi
Định nghĩa
- Động từ:
- Trượt, tuột, lướt nhanh và mượt mà: Di chuyển một cách nhanh chóng, trơn tru, thường theo hướng xuống dưới hoặc vào trong một không gian hẹp.
- Đưa, nhét, cho một cách nhanh gọn và kín đáo: Hành động trao, đặt hoặc chuyển một vật gì đó một cách nhanh chóng, gọn gàng, thường là lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cá chuồi xuống ao. (Con cá lướt nhanh xuống ao.)
- Cậu bé chuồi tay vào túi quần. (Cậu bé trượt nhanh bàn tay vào túi quần.)
- Chị ấy chuồi gói quà vào túi tôi. (Chị ấy nhét nhanh gói quà vào túi tôi một cách kín đáo.)
- Bà cụ chuồi cho đứa cháu ít tiền tiêu vặt. (Bà cụ đưa cho đứa cháu ít tiền tiêu vặt một cách lén lút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuồi mất": trượt/tuột mất một cách nhanh chóng, không giữ lại được.
- Chiếc nhẫn trơn quá, nó chuồi mất khỏi ngón tay tôi. (Chiếc nhẫn trơn quá, nó tuột mất khỏi ngón tay tôi.)
"chuồi đi": lướt/trượt đi, biến mất nhanh chóng.
- Con lươn vừa thấy bóng người đã chuồi đi mất. (Con lươn vừa thấy bóng người đã lướt đi mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Trượt: Di chuyển trên bề mặt nhẵn với ma sát thấp. "Chuồi" thường nhấn mạnh sự nhanh, gọn và đôi khi có hướng vào trong.
- Tuột: Rơi hoặc tụt xuống khỏi vị trí cũ. "Chuồi" có thể bao hàm nghĩa "tuột" nhưng với động thái nhanh và mượt.
- Lén: Hành động giấu giếm, kín đáo. Nghĩa thứ hai của "chuồi" (đưa một cách kín đáo) gần với "lén".
- Chuỗi (Danh từ): Một dây xâu các vật lại với nhau (chuỗi hạt, chuỗi ngày). Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với "chuồi".
Từ đồng nghĩa
- Lướt: Di chuyển nhanh, nhẹ và liên tục trên bề mặt.
- Luồn: Chui, len vào một không gian hẹp. "Chuồi" có thể mang sắc thái tương tự.
- Nhét: Ấn, cho vào một cách vội vàng. Gần nghĩa với cách dùng thứ hai của "chuồi".
Thành ngữ liên quan
- Chuồi như lươn: (Thành ngữ) Chỉ sự trơn tru, nhanh nhẹn, khó nắm bắt, giống như con lươn.
- Thằng bé nghịch ngợm, nhanh nhẹn chuồi như lươn. (Thằng bé nghịch ngợm, nhanh nhẹn và trốn biến đi rất nhanh.)