Videochuồi

Trong tiếng Việt, chuồi một động từ mang sắc thái biểu cảm cao, dùng để miêu tả những hành động trơn tru nhanh gọn. Từ này không chỉ đơn thuần trượt hay tuột, còn gợi lên sự khéo léo khi di chuyển vào không gian hẹp hoặc khi đưa một vật đó một cách kín đáo, lén lút. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt chuồi với các từ gần nghĩa như trượt, tuột, lén hiểu cách dùng trong các cụm từ thông dụng như chuồi mất hay thành ngữ chuồi như lươn. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chuồi
Con cá chuồi xuống ao.