chèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ để đẩy thuyền đi trên nước: Một thanh dài, thường bằng gỗ, có phần cán cầm và phần bản rộng để đẩy nước.
- Một loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian truyền thống của Việt Nam: Bắt nguồn từ dân ca đồng bằng Bắc Bộ, kết hợp hát, múa, diễn xuất và âm nhạc, thường có nội dung mang tính giáo dục đạo đức, châm biếm xã hội.
Động từ:
- Dùng chèo để đẩy thuyền đi: Hành động dùng mái chèo tác động vào nước để làm cho thuyền di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dụng cụ):
- Người chèo đò cầm chắc chèo trong tay.
- Mái chèo khua nhẹ trên mặt nước.
- Danh từ (nghệ thuật):
- Bà ngoại tôi rất thích xem chèo.
- Vở chèo "Quan Âm Thị Kính" rất nổi tiếng.
- Động từ:
- Họ chèo thuyền ra giữa hồ.
- Để thuyền đi nhanh, phải chèo đều tay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chèo chống": Chỉ công việc hoặc hành động điều khiển thuyền nói chung, thường dùng với nghĩa bóng là vất vả mưu sinh.
- Cuộc sống chèo chống trên sông nước đầy gian nan.
- "xuôi chèo mát mái": Thành ngữ chỉ sự thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại.
- Công việc lần này xuôi chèo mát mái.
- "vụng chèo khéo chống": Thành ngữ chế giễu người làm việc gì đó không đúng cách, không phù hợp với hoàn cảnh.
Biến thể và từ liên quan
- Mái chèo (danh từ): Từ đồng nghĩa với "chèo" (dụng cụ), nhấn mạnh phần bản rộng.
- Chèo đò (động từ): Hành động chèo thuyền đò, thường chỉ nghề nghiệp.
- Ông cụ đã chèo đò trên dòng sông này cả đời.
- Nghệ sĩ chèo (danh từ): Người biểu diễn nghệ thuật chèo.
- Làn điệu chèo (danh từ): Giai điệu, làn hát đặc trưng trong hát chèo.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa danh từ - dụng cụ): Mái chèo, giầm (phương ngữ).
- (Với nghĩa động từ): Bơi (thuyền), đẩy (thuyền).
Các cụm từ liên quan
- Chèo thuyền: Hành động dùng chèo để điều khiển thuyền.
- Anh ấy dạy tôi cách chèo thuyền.
- Chèo lái (nghĩa bóng): Điều khiển, dẫn dắt (một tổ chức, công việc).
- Ông ấy là người chèo lái công ty vượt qua khủng hoảng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Buông giầm cầm chèo: Thay đổi cách làm, phương pháp (thường từ kém hiệu quả sang hiệu quả hơn).
- Ăn no rồi lại nằm khoèo, Nghe thấy trống chèo bế bụng đi xem: Câu ca dao nói về sự ham thích, không thể cưỡng lại được với nghệ thuật chèo.
- 1 I. dt. Dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần: mái chèo xuôi chèo mát mái. II. đgt. Dùng chèo gạt nước cho thuyền đi: chèo thuyền chèo đò vụng chèo khéo chống (tng.).
- 2 dt. Lối hát cổ truyền, bắt nguồn từ dân ca vùng đồng bằng Bắc Bộ: hát chèo diễn chèo ăn no rồi lại nằm khoèo, Nghe thấy trống chèo bế bụng đi xem (cd.).