chõng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ và hẹp hơn: Một loại vật dụng thủ công, thường được đan hoặc ghép từ các thanh tre, nứa, dùng làm chỗ nằm, ngồi hoặc kê đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thường đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.
- Nhà nghèo, thiếu phản nên phải kê thêm chõng để ngủ.
- Chiếc chõng tre cũ kỹ được kê ở góc hiên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chõng che": loại chõng có mái che nhỏ phía trên, thường dùng ngoài trời.
- Trưa hè, bà nội thường nằm nghỉ trên chiếc chõng che dưới bóng cây.
- "đóng chõng": hành động làm ra, đóng một chiếc chõng.
- Ông lão trong làng có nghề đóng chõng rất khéo.
Biến thể và từ gần giống
- Phản (danh từ): Đồ dùng để nằm, thường làm bằng gỗ, rộng và chắc chắn hơn chõng.
- Giường (danh từ): Đồ dùng chính để nằm ngủ, có thể làm bằng nhiều chất liệu, kích thước thường lớn hơn chõng.
- Võng (danh từ): Đồ dùng để nằm, đu đưa, làm bằng vải hoặc lưới, treo lên.
Từ đồng nghĩa
- Giường tre: Cách gọi khác để chỉ đồ dùng bằng tre dùng để nằm, có thể tương tự chõng.
- Đi văng (từ cũ): Đồ dùng để nằm, nghỉ, thường đặt ở phòng khách.
Thành ngữ liên quan
- Nằm chõng tre, ngồi chõng nứa: Thành ngữ chỉ cuộc sống đơn sơ, mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
- Cuộc sống thanh bần, nằm chõng tre ngồi chõng nứa nhưng tâm hồn thư thái.
- dt. Đồ dùng để nằm, ngồi, làm bằng tre nứa, giống như chiếc giường nhưng nhỏ, hẹp hơn: chõng che đóng chõng đưa chõng ra vườn nằm hóng mát.