chọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng vật nhọn, dài đâm hoặc đẩy mạnh vào: Hành động dùng một vật như que, gậy, ngón tay để đâm, thọc, hoặc đẩy mạnh vào một vật thể hoặc không gian nào đó.
- Làm cho rơi xuống bằng cách đẩy, húc: Hành động dùng sức tác động để làm cho quả, vật trên cao rơi xuống.
- Trêu chọc, khiêu khích: Hành động cố ý nói hoặc làm điều gì đó để trêu tức, làm phiền hoặc kích động người khác.
- Trêu ghẹo, tán tỉnh (thường dùng với phụ nữ): Hành động nói năng, cư xử để trêu ghẹo, thu hút sự chú ý của người khác giới, thường là phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Dùng vật nhọn, dài đâm vào:
- Anh ấy dùng cây sào chọc vào hang để xem có gì bên trong.
- Đứa bé tò mò chọc ngón tay vào chiếc bánh.
- Làm cho rơi xuống:
- Người nông dân dùng sào dài chọc những quả mít chín trên cây.
- Họ chọc bưởi bằng một cây sào có móc.
- Trêu chọc, khiêu khích:
- Đừng chọc em nó nữa, nó sắp khóc rồi.
- Anh ta bị phạt vì chọc bạn đến mức đánh nhau.
- Trêu ghẹo, tán tỉnh:
- Cậu thanh niên hay ra đầu ngõ chọc gái.
- Anh ta bị mắng vì tật hay chọc ghẹo phụ nữ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chọc tức": hành động cố ý làm cho ai đó tức giận.
- Nó cố tình chọc tức tôi bằng những lời nói khó chịu.
- "chọc ngoáy": (nghĩa bóng) châm chọc, nhắc lại một cách khó chịu.
- Anh ấy thích chọc ngoáy vào những điểm yếu của người khác.
- "chọc giận": làm cho ai đó nổi giận.
- Đừng chọc giận ông ấy, ông ấy đang rất căng thẳng.
Biến thể và từ liên quan
- Chọc lét (động từ): dùng tay hoặc vật nhẹ làm cho người khác buồn cười hoặc khó chịu vì ngứa.
- Trẻ con thích chọc lét nhau để cười đùa.
- Chọc phá (động từ): quấy phá, làm phiền một cách có chủ ý.
- Lũ trẻ trong xóm hay chọc phá khu vườn nhà ông lão.
- Thọc (động từ): (gần nghĩa) đâm mạnh và sâu bằng vật nhọn, thường với ý nghĩa mạnh hơn "chọc".
- Hắn thọc con dao vào bao cát.
Từ đồng nghĩa
- Đâm: dùng vật nhọn xuyên vào.
- Thọc: đâm mạnh và sâu.
- Trêu: nói hoặc làm cho vui, đôi khi hơi quá đà.
- Khiêu khích: hành động hoặc lời nói nhằm kích động, gây hấn.
- Tán tỉnh: dùng lời nói, hành động để tỏ ý yêu thương, quyến rũ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Chọc vào: tập trung vào hành động đâm, đưa vật vào một nơi cụ thể.
- Nó chọc cây đũa vào quả bóng bay.
- Chọc cho: hành động chọc nhằm mục đích tạo ra một kết quả nào đó.
- Nó chọc cho con mèo nhảy lên.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Chọc gậy bánh xe (còn nói Thọc gậy bánh xe): (nghĩa bóng) cố tình gây khó khăn, cản trở công việc của người khác.
- Hắn ta không giúp thì thôi, lại còn chọc gậy bánh xe vào dự án của chúng tôi.
- Chọc trời khuấy nước: (nghĩa bóng) làm những việc lớn lao, gây chấn động, hoặc (nghĩa xấu) gây rối loạn, phá phách.
- Bọn trẻ nghịch ngợm ấy suốt ngày chọc trời khuấy nước trong xóm.
- Đâm bị thóc, chọc bị gạo: (nghĩa bóng) gây chia rẽ, xúi giục người này chống lại người kia.
- Kẻ xấu thích đâm bị thóc, chọc bị gạo để hưởng lợi.
- đgt. 1. Đâm mạnh bằng một cái gậy: Chọc vào hang chuột 2. Đẩy mạnh để làm rụng xuống: Chọc bưởi 3. Trêu tức: Đừng chọc nó nữa 4. Trêu ghẹo: Nó chọc gái bị người ta mắng.