chốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh mụn mủ, lở loét trên da đầu trẻ em: Một loại bệnh ngoài da phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc trưng bởi các mụn nước hoặc mụn mủ dễ vỡ, tạo thành vảy màu vàng mật ong.
- Khoảng thời gian ngắn, một lát: Một quãng thời gian không dài, thường được cảm nhận là ngắn ngủi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bệnh):
- Đầu em bé nổi nhiều nốt chốc. (Đầu em bé nổi nhiều nốt bệnh chốc.)
- Bệnh chốc lở rất dễ lây lan. (Bệnh chốc lở rất dễ lây lan.)
Danh từ (nghĩa thời gian):
- Anh đợi tôi một chốc nhé. (Anh đợi tôi một lát nhé.)
- Chốc nữa chúng ta sẽ đi. (Một lát nữa chúng ta sẽ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng mấy chốc": diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong khoảng thời gian rất ngắn sắp tới.
- Chẳng mấy chốc mà trời đã tối. (Chỉ một lát nữa là trời đã tối.)
- "im lặng một chốc": giữ yên lặng trong một khoảng thời gian ngắn.
- Ông ấy im lặng một chốc rồi mới trả lời. (Ông ấy im lặng một lát rồi mới trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Chốc lở (danh từ): Cụm từ chỉ rõ hơn về bệnh chốc, thường đi kèm với tình trạng lở loét.
- Trẻ bị chốc lở cần được giữ vệ sinh sạch sẽ.
- Chốc lát (danh từ): Từ ghép nhấn mạnh ý nghĩa khoảnh khắc, thời gian rất ngắn (thường dùng trong văn chương).
- Chốc lát đã thấy khác xưa. (Chỉ một khoảnh khắc đã thấy khác xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bệnh: Chàm, mụn mủ (tuy nhiên đây là các bệnh da liễu khác, chỉ tương tự về biểu hiện).
- Nghĩa thời gian: Lát, khắc, chập, giây lát, thoáng.
Thành ngữ liên quan
- "Bèo trôi, sóng vỗ chốc mười lăm năm": Thành ngữ trong thơ Nguyễn Du (Truyện Kiều), ý nói thời gian trôi qua rất nhanh, thoắt cái đã mười lăm năm.
- Câu thơ "Bèo trôi, sóng vỗ chốc mười lăm năm" gợi cảm giác thời gian trôi nhanh.
- 1 dt. Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em: chốc đầu.
- 2 dt. Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu: nghỉ một chốc chẳng mấy chốc.