dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chổi
Words Containing "chổi"
cán chổi
chổi chà
chổi cọ
chổi góp
chổi lông
chổi lúa
chổi đót
chổi rễ
chổi sể
chổi tre
nấm chổi
rượu chổi
sao chổi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...