chứ

Học thuật
Thân thiện
chứ

Tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được.

Định nghĩa
  1. Kết từ:
    • Từ dùng để nối biểu thị ý phủ định một khả năng ngược lại với điều vừa được nói, nhằm khẳng định mạnh mẽ hơn ý chính. thường đặt ra một sự lựa chọn tương phản hoặc một kết quả hiển nhiên không thể khác.
  2. Trợ từ (dùng trong đối thoại, thườngcuối câu hoặc cuối vế câu):
    • Từ biểu thị ý khẳng định về điều được hỏi, giống như để xác nhận lại một thông tin đã được biết hoặc nghi ngờ.
    • Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm cho một khẳng định, một lời yêu cầu hoặc một cảm thán, hàm ý rằng điều đó đương nhiên, không thể khác.
dụ sử dụng
  • Kết từ:

    • Tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được.nói: Việc quên không thể xảy ra.)
    • Thà chết, chứ không khai. (Thể hiện sự lựa chọn dứt khoát: chết chứ không làm điều kia.)
    • Anh ta làm hỏng chứ ai! (Khẳng định chắc chắn không ai khác ngoài anh ta.)
  • Trợ từ:

    • Anh quen ông ấy chứ? (Hỏi để xác nhận, ý người nói nghĩ anh đã quen.)
    • Đẹp đấy chứ nhỉ! (Nhấn mạnh ý kiến "đẹp", mong đợi sự đồng tình.)
    • Khẽ chứ! (Lời yêu cầu/nhắc nhở mang tính nhấn mạnh: phải thật khẽ.)
    • Phải làm thế nào chứ, cứ để như thế à? (Nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế chứ còn nữa": Một câu cảm thán dùng để khẳng định mạnh mẽ, ý nói đã rõ ràng, không còn để bàn cãi hoặc nghi ngờ.
    • A: " phải ấy đã giành giải nhất không?" B: "Thế chứ còn nữa!"
  • " thế chứ!": Dùng để biểu lộ sự hài lòng, tán thưởng khi một việc đã được làm đúng như mong đợi.
    • Sau khi đội bóng ghi bàn thắng đẹp, khán giả reo lên: " thế chứ!"
Biến thể từ gần giống
  • Chớ (kết từ, trợ từ): một số cách dùng tương tự "chứ" trong văn chương hoặc phương ngữ, thường mang sắc thái cổ điển hoặc nhẹ nhàng hơn.
    • Thà rằng liều một thân chớ mang nợ với ai.
  • Chăng (trợ từ nghi vấn): Dùng cuối câu để hỏi, nhưng không mang sắc thái khẳng định mạnh như "chứ".
    • Anh đi chăng?
Từ đồng nghĩa
  • Kết từ: hơn , chớ (trong một số ngữ cảnh), chứ không phải (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Trợ từ (trong câu hỏi xác nhận): phải không, phải không, đúng không.
Các cụm từ liên quan
  • Chứ ai: Cụm từ dùng để khẳng định tuyệt đối chủ thể của hành động, loại trừ mọi khả năng khác.
    • Làm được việc này chỉ anh chứ ai.
  • Chứ : Cụm từ dùng cuối câu để hỏi khẳng định, ý người nói gần như chắc chắn về câu trả lời.
    • Cậu định trốn học chứ ?
  • Chứ không (phải): Cụm từ dùng để phủ định đối lập trực tiếp.
    • Đây màu xanh chứ không phải xanh dương.
Thành ngữ liên quan
  • Chết chứ không...: Thành ngữ thể hiện sự quyết tâm, kiên quyết từ chối một việc đó.
    • Chết chứ không chịu khuất phục.
  • Còn nữa chứ: Như "Thế chứ còn nữa", dùng để khẳng định một điều hiển nhiên.
    • Bằng chứng rành rành thế, còn nữa chứ.
chứ

Tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được.

  1. I k. Từ biểu thị điều sắp nêu ra phủ định khả năng ngược lại điều vừa nói đến, để bổ sung khẳng định thêm điều muốn nói. Tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được. Anh ta chứ ai! Thế chứ còn nữa. Thà chết, chứ không khai.
  2. II tr. (dùng trong đối thoại, thườngcuối câu hoặc cuối đoạn câu). 1 Từ biểu thị ý ít nhiều đã khẳng định về điều nêu ra để hỏi, tựa như chỉ để xác định thêm. Anh vẫn khoẻ đấy ? Anh quen ông ấy chứ? 2 Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định hoặc yêu cầu, cho không khả năng ngược lại. thế chứ! Đẹp đấy chứ nhỉ! Khẽ chứ! Phải làm thế nào chứ, cứ để như thế à?