dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chức

Words Containing "chức"

bãi chức
bản chức
cách chức
cất chức
chức danh
chức dịch
chức năng
chức nghiệp
Chức Nữ
chức phẩm
chức phận
chức quyền
chức sắc
chức sự
chức trách
chức tước
chức vị
chức việc
chức vụ
công chức
cung chức
giải chức
giáng chức
giáo chức
giới chức
hương chức
huyền chức
lên chức
miễn chức
nhà chức trách
nhậm chức
nhiệm chức
nhóm chức
nhóm định chức
đoạt chức
phục chức
quan chức
sung chức
tại chức
thăng chức
thiên chức
thụ chức
ti chức
tiểu viên chức
tổ chức
treo chức
từ chức
tựu chức
đương chức
viên chức
viên chức hóa
vô tổ chức
xứng chức
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...