cigaret

Học thuật
Thân thiện
cigaret

A person discards a lit cigaret into a public ashtray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điếu thuốc lá: Một ống nhỏ, hình trụ, chứa thuốc lá đã được cắt nhỏ cuốn trong giấy mỏng, dùng để hút. Đây cách viết khác (ít phổ biến hơn) của từ "cigarette".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lit a cigaret and took a deep breath. (Anh ấy châm một điếu thuốc lá hít một hơi thật sâu.)
    • The ashtray was full of cigaret butts. (Cái gạt tàn đầy những mẩu thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To smoke a cigaret": hút một điếu thuốc lá.
    • She stepped outside to smoke a cigaret. ( ấy bước ra ngoài để hút một điếu thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cigarette (n): Điếu thuốc lá. Đây cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn của "cigaret".
  • Cigar (n): Xì gà, điếu xì gà. Một loại thuốc lá cuốn bằng thuốc lá nguyên tấm, thường to đậm hơn thuốc lá điếu.
Từ đồng nghĩa
  • Smoke (n, thông tục): Điếu thuốc.
  • Fag (n, tiếng lóng Anh-Anh): Điếu thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.)

cigaret

A person discards a lit cigaret into a public ashtray.

Noun
  1. thuốc lá xì gà